stinking bean trefoil

Định nghĩa

stinking bean trefoil (danh từ): Một loại cây bụi thuộc họ đậu, kép gồm ba lá chét hoa màu vàng. Sau khi hoa tàn, cây tạo ra các quả đậu cong ngược về phía sau. Đặc điểm nổi bật của loài cây này của mùi hôi khó chịu khi bị nát hoặc nghiền nát.

dụ sử dụng
  • (Cây stinking bean trefoil được biết đến với mùi hôi khó chịu khi bị nát.)
  • (Nông dân thường tránh trồng cây stinking bean trefoil gần mùa màng của họ mùi hôi mạnh của .)
  • (Hoa màu vàng của cây stinking bean trefoil nở vào cuối mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stinking bean trefoil" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc nông nghiệp để chỉ một loài cây cụ thể.

    • The stinking bean trefoil is native to Europe and parts of Asia. (Cây stinking bean trefoil nguồn gốc từ châu Âu một phần châu Á.)
  • Trong văn hóa dân gian, loài cây này đôi khi được gọi là "cây hôi" do mùi đặc trưng của .

    • In some rural areas, the stinking bean trefoil is used as a natural insect repellent. (Ở một số vùng nông thôn, cây stinking bean trefoil được dùng làm thuốc xua đuổi côn trùng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Trefoil (danh từ): Cây lá chét, thường dùng để chỉ các loài cây họ đậu kép gồm ba lá chét.

    • Many trefoil species are used as fodder for livestock. (Nhiều loài trefoil được dùng làm thức ăn cho gia súc.)
  • Bean trefoil (danh từ): Một loại cây thuộc họ đậu quả dạng đậu, thường kép ba lá chét.

    • The bean trefoil is a common plant in meadows. (Cây bean trefoil loài cây phổ biếnđồng cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anagyris foetida (tên khoa học): Tên Latinh chính thức của loài cây này.
  • Stinking wood (cây gỗ hôi): Một tên gọi khác trong tiếng Anh, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Horse-shoe vetch (cây đậu móng ngựa): Một tên gọi thông tục, dựa trên hình dạng quả cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crush the leaves: nát (để tạo ra mùi).

    • If you crush the leaves of the stinking bean trefoil, you will notice a strong odor. (Nếu bạn nát của cây stinking bean trefoil, bạn sẽ nhận thấy một mùi hôi mạnh.)
  • Smell the odor: ngửi mùi hôi.

    • Farmers can smell the odor of the stinking bean trefoil from a distance. (Nông dân có thể ngửi thấy mùi hôi của cây stinking bean trefoil từ xa.)
Thành ngữ liên quan
  • "Like a stinking bean trefoil" (như một cây stinking bean trefoil): Một thành ngữ hiếm dùng để mô tả thứ đó mùi hôi hoặc khó chịu.
    • The old trash pile smells like a stinking bean trefoil. (Đống rác mùi như một cây stinking bean trefoil.)
stinking bean trefoil
A gardener trims the stinking bean trefoil in the botanical garden.